Từ điển khái niệm trong ngành Quảng cáo Digital

Công nghệ phát triển, đi kèm với đó là sự ra đời của nhiều thuật ngữ, cụm từ viết tắt mới trong ngành digital ads. Để phục vụ cho quá trình tra cứu nhanh chóng nhất, bảng dưới đây tổng hợp các khái niệm của ngành online marketing một cách ngắn gọn, xếp theo thứ tự bảng chữ cái như một chiếc từ điển nhỏ về ngành quảng cáo số.

0
874

Vui lòng nhấn Ctrl+F và gõ cụm từ cần tra cứu để tìm nhanh. Để hiểu sâu hơn về các khái niệm, các bạn có thể bấm vào các đường liên kết trong bài.

A

Above The Fold (ATF): Phần đầu tiên hiển thị trên màn hình của website, không cần phải cuộn trang xuống. Các nhà quảng cáo thường đưa ra tỷ lệ phần trăm một quảng cáo cần hiển thị để được coi là ATF.

Acquisition = Mua lại: Trong kinh doanh nói chung, đây là việc một doanh nghiệp thâu tóm, mua lại một doanh nghiệp nhỏ hơn. Trong ngành quảng cáo, nó có nghĩa là sự gia tăng lượng người truy cập vào trang web. Có nhiều chiến lược để cải thiện acquisition, từ cải thiện nội dung cho đến các kênh quảng cáo trả phí. Acquisition được sử dụng để đánh giá lưu lượng truy cập trang web đến từ đâu và có thể sử dụng để xác định mục tiêu cho các chiến dịch.

Ad inventory = Không gian quảng cáo: Là số lượng và loại quảng cáo hoặc vị trí quảng cáo mà website có sẵn để bán.

Ad network = Mạng lưới quảng cáo: Mạng lưới sở hữu hoặc liên kết các website cho phép hiển thị quảng cáo. Ad exchange sẽ bán không gian quảng cáo trên các website trong mạng lưới của mình cho các nhà quảng cáo.

Ad exchange: Là một nền tảng trực tuyến, dựa trên đấu giá, hoạt động như một “khu chợ” để mua và bán inventory (không gian quảng cáo), “nguồn hàng” của các khu chợ này lấy từ các ad network. Chúng kết nối các website cho phép hiển thị quảng cáo, nhà quảng cáo và nền tảng bên có nhu cầu (DSP – Demand Side Platform). Giá trong ad exchange được định ra thông qua đấu thầu và công nghệ tự động hóa để bán không gian quảng cáo.

Ad verification = Xác minh quảng cáo: Một dịch vụ hoặc một hệ thống có tác dụng xác minh xem một chiến dịch đã được thực hiện như các nhà quảng cáo dự định hay chưa bằng cách đảm bảo rằng quảng cáo xuất hiện trên các trang web chính xác và đang tiếp cận đối tượng mong muốn. Công nghệ xác minh quảng cáo đảm bảo rằng mỗi lần hiển thị quảng cáo đạt được hiệu quả tối đa.

Advertiser = Nhà quảng cáo: các thương hiệu, công ty hay cá nhân, tổ chức bỏ chi phí để mua quảng cáo.

Agency: Các công ty cung cấp dịch vụ theo yêu cầu của một công ty, tổ chức khác.

Application Programming Interface (API) = Giao diện lập trình ứng dụng: API là một tập hợp các chức năng, phương thức mà người lập trình có thể sử dụng để tạo phần mềm hoặc tương tác với hệ thống (thư viện, ứng dụng) bên ngoài.

Attribution = Phân bổ (quảng cáo): Trong quảng cáo, attribution là quá trình phân bổ số lần hiển thị quảng cáo bằng cách đo lường hành động của người xem, chẳng hạn đo số lần quyết định mua hàng hoặc tỷ lệ chuyển đổi. Dữ liệu phân bổ rất giúp các nhà quảng cáo so sánh tác động của các kênh marketing khác nhau và lập kế hoạch cho các chiến dịch trong tương lai để tối ưu chi phí.

Audience = Người xem: đối tượng nhìn thấy quảng cáo được hiển thị.

Audio advertising = Quảng cáo âm thanh: Là quảng cáo được phát trên các nền tảng nghe nhạc trực tuyến. Thính giả thường sử dụng để nghe không chỉ âm nhạc mà còn talkshow, podcast. Ví dụ các nền tảng như Spotify, Nhaccuatui,…

B

Banner: Còn được biết đến như “quảng cáo hiển thị” (display ads). Quảng cáo banner là một dạng là một dạng quảng cáo đồ họa được nhúng vào trang web, thường gồm hình ảnh tĩnh / động, văn bản và / hoặc video. Kích thước banner thường được xác định theo chiều rộng và chiều cao, được tính bằng pixel.

Banner Rotation: Hiển thị các quảng cáo biểu ngữ khác nhau theo thứ tự được xác định trước hoặc ngẫu nhiên. Thuật ngữ này có thể hoán đổi cho nhau với Displaying different banner ads in a predefined or random order. This term is interchangeable with CREATIVE WEIGHTING.

Behavioral Targeting = Nhắm mục tiêu theo hành vi: Hoạt động sử dụng lịch sử duyệt web của một cá nhân để xác định quảng cáo nào trên một trang web cụ thể sẽ được hiển thị với họ. Cookie web và ID thiết bị thu thập thông tin chi tiết về từng khách truy cập, chẳng hạn như các trang web trước đây đã truy cập hoặc các cụm từ tìm kiếm đã nhập gần đây, thông tin này được sử dụng để chọn quảng cáo có liên quan để hiển thị.

Below The Fold (BTF): Phần phía dưới ATF, là phần màn hình website phải cuộn trang xuống mới nhìn thấy được.

Bid factor = Yếu tố giá thầu: Là yếu tố được sử dụng để điều chỉnh giá cho lượt hiển thị và đạt được giá thầu rõ ràng hơn khi tham gia phiên đấu giá. Các yếu tố này giúp đảm bảo các nhà thầu tiếp cận được phân khúc khách hàng mong muốn một cách hiệu quả. Các yếu tố giá thầu bao gồm loại thiết bị, vị trí của người dùng, thời gian trong ngày, kênh, nhân khẩu học hoặc danh mục trang web của người dùng. Bằng cách xác định mức độ quan trọng cho từng yếu tố giá thầu, nhà quảng cáo có thể tăng hiệu suất quảng cáo và đạt được KPI của họ.

Bounce Rate = Tỷ lệ thoát trang: Phần trăm số phiên truy cập chỉ truy cập duy nhất một trang trên website, sau đó rời đi ngay mà không nhấn vào bất kỳ nội dung nào khác.

Brand Safety = An toàn thương hiệu: Các kỹ thuật an toàn thương hiệu giúp quảng cáo phòng tránh được việc bị đặt trong bối cảnh không phù hợp với tiêu chuẩn của thương hiệu. Cụ thể, quảng cáo sẽ không bị xuất hiện trên các trang web có nội dung gây tranh cãi, chứa ngôn từ kích động thù địch, khuyến khích hành động bất hợp pháp, bài viết gây ảnh hưởng đến thương hiệu.

C

Contextual Targeting = Nhắm mục tiêu theo ngữ cảnh: Hoạt động nhắm mục tiêu quảng cáo có liên quan trực tiếp đến nội dung được hiển thị trên trang web hoặc kênh truyền thông nơi quảng cáo xuất hiện. Quảng cáo theo ngữ cảnh (Contextual advertising) được chọn tự động tùy thuộc vào hành vi duyệt nội dung của người dùng và được hiển thị cùng với nội dung hiện đang hiển thị trên trang. Ví dụ: khi đọc bài viết trên trang tin giải trí về có chủ đề là MV mới của một ca sĩ, người dùng có thể thấy quảng cáo theo ngữ cảnh về sản phẩm ca sĩ sử dụng trong MV mới này.

Conversion = Chuyển đổi: Việc khách truy cập trang web nhấp vào quảng cáo và sau đó thực hiện hành động xác định trước, mang lại tác động tích cực cho nhà quảng cáo. Chuyển đổi bao gồm các hành động như mua hàng, tải xuống phần mềm, yêu cầu báo giá hoặc đăng ký nhận bản tin. Việc đo lường tỷ lệ chuyển đổi (hiệu quả) của một quảng cáo cụ thể góp phần xác định giá trị của quảng cáo đó với nhà quảng cáo.

Conversion rate (CR) = Tỉ lệ chuyển đổi = 100% x Tổng số mục tiêu đạt được / Tổng số người dùng vào website.

Cookie: Những phần dữ liệu nhỏ được tạo bởi trình duyệt web trong khi người dùng đang lướt internet. Cookie được các trang web sử dụng để gọi lại thông tin hữu ích như địa chỉ đã lưu, tùy chọn và cài đặt cá nhân. Cookie không thể được sử dụng để tiết lộ danh tính cá nhân của người dùng, nhưng cho phép nhà quảng cáo xây dựng một hồ sơ đáng tin cậy và thường có giá trị cao về thói quen sử dụng phương tiện truyền thông của một cá nhân.

CPA (Cost per Action): là phương thức tính chi phí quảng cáo dựa trên mỗi hành động của người xem quảng cáo. Người thuê quảng cáo trả tiền cho mỗi hành động của người xem quảng cáo. Chia làm các loại nhỏ như:

  • CPI (Cost Per Install): chi phí dựa trên mỗi lượt cài đặt ứng dụng thành công.
  • CPL (Cost per Lead): chi phí tính dựa trên mỗi thông tin khách hàng có được.
  • CPO (Cost Per Order): có nghĩa là chi phí dựa trên mỗi lượt đặt mua hàng.
  • CPS (Cost Per Sales): chi phí tính dựa trên mỗi đơn hàng thành công.

CPC (Cost per Click): là phương thức tính chi phí quảng cáo dựa trên số lần nhấp chuột (click) của người xem quảng cáo. Người thuê quảng cáo trả tiền theo mỗi lượt nhấp chuột (click).

CPCV (Cost per completed view): là phương thức tính chi phí quảng cáo tính theo lượt xem hết một video từ đầu đến cuối.

CPD (Cost per Duration): là phương thức tính chi phí quảng cáo dựa trên thời gian hiển thị.

CPE (Cost per engagement): là phương thức tính chi phí quảng cáo dựa trên lượt tương tác trực tiếp của người xem với một quảng cáo. Định nghĩa về lượt tương tác khác nhau tùy vào từng website, ví dụ nhấp vào, di chuột qua hoặc xem nội dung quảng cáo.

CPM (Cost per mille/ cost per thousand impression): là phương thức tính chi phí quảng cáo dựa trên 1000 lượt hiển thị.
CPM = 1000 x Tổng chi phí chiến dịch quảng cáo/ Số lượt hiển thị quảng cáo

CPV (Cost per view): là phương thức tính chi phí quảng cáo dựa trên số lượt phát của video hoặc số lượng tương tác với video. Định nghĩa về lượt phát khác nhau tùy theo website, một số tính phí chỉ sau vài giây và một số tính phí sau khi khách hàng đã xem trong 30 giây hoặc lâu hơn.

Cross-Device Targeting = Nhắm mục tiêu chéo thiết bị: Kỹ thuật cung cấp hiệu quả các quảng cáo được nhắm mục tiêu cho cùng một người tiêu dùng trên các thiết bị khác nhau bao gồm máy tính để bàn, thiết bị di động và máy tính bảng. Nhiều kỹ thuật có thể được sử dụng trong việc nhắm mục tiêu trên nhiều thiết bị, ví dụ cung cấp cho người dùng thông tin đăng nhập trang web duy nhất hay giám sát cookie web và các thói quen duyệt web khác để đưa ra giả định thống kê về ai đang sử dụng thiết bị. 

CTA (Call to Action) = Kêu gọi hành động: Kỹ thuật sử dụng để khuyến khích người tiêu dùng thực hiện phản hồi tức thì. Nút CTA có dạng thiết kế bắt mắt và hình ảnh hoặc cụm từ như “mua ngay bây giờ” hoặc “tải xuống ngay lập tức”. Sử dụng CTA trong quảng cáo được thiết kế để tối đa hóa tác động của mỗi lần hiển thị bằng cách khuyến khích người tiêu dùng thực hiện hành động kịp thời trước khi rời khỏi trang web.

CTR (Click-through rate): Thước đo mức độ hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trực tuyến. CTR được tính bằng cách chia số lần nhấp vào quảng cáo hoặc một liên kết cụ thể trong chiến dịch cho số lần hiển thị mà quảng cáo hoặc trang có. CTR cao cho thấy số nhấp chuột cao hơn, chiến dịch thành công hơn.

D

Dayparting: Phương pháp chia ngày thành nhiều khoảng thời gian và phân bổ quảng cáo vào các khoảng sao cho cho chiến dịch đạt được hiệu quả cao nhất. Ví dụ: chạy quảng cáo cho dịch vụ giao đồ ăn ngay trước giờ ăn. Dayparting cũng có thể là phân bổ quảng cáo xuất hiện vào những ngày nhất định trong tuần.

Deal ID (deal identifier): Một mã số ID duy nhất được chỉ định cho programmatic ad buy trong thị trường tư nhân (PMP). Nó được sử dụng để kết nối người mua và người bán dựa trên một loạt các tiêu chí thương lượng trước, chẳng hạn như khu vực của trang web mà quảng cáo sẽ được xuất bản hoặc giá thầu tối thiểu, loại quảng cáo,… Bằng cách lập trình thông tin này thành ID giao dịch, nhà xuất bản có thể cung cấp thông tin về vị trí đặt quảng cáo và khoảng không quảng cáo dành riêng cho một người mua nhất định. Điều này cho phép sự linh hoạt giữa người mua và người bán trong khi vẫn giữ được tính linh hoạt của real-time bidding (RTB).

Display advertising = Quảng cáo hiển thị: Là một dạng quảng cáo trực tuyến, tiếp cận người xem với nhiều định dạng khác nhau như chữ, hình ảnh, video,… Display ads xuất hiện trên các website, mạng xã hội, ứng dụng,…

DMP – Data Management Platform: Là nền tảng quản lý dữ liệu tập trung. Hệ thống thu thập dữ liêu người dùng từ nhiều nguồn về một chỗ, phân tích dự liệu và gửi cho các hệ thống cần để sử dụng. DMP giúp xác định đối tượng mục tiêu, kênh truyền thông cho từng chiến dịch quảng cáo, phân tích hiệu quả để chỉnh sửa sau từng chiến dịch.

DSP – Demand Side Platform: Phần mềm cho phép các nhà quảng cáo tìm mua không gian quảng cáo phù hợp, dựa theo yêu cầu về khách hàng mục tiêu của nhà quảng cáo với giá thấp nhất và đồng thời quản lý các chiến dịch quảng cáo. Bằng cách sử dụng DSP, các nhà quảng cáo có thể quản lý nhiều tài khoản Ad Exchange và tự động tối ưu hóa quy trình đặt giá thầu thông qua một giao diện duy nhất.

Dữ liệu của bên thứ nhất (First-Party Data): Thông tin người dùng được chủ sở hữu, nhà quảng cáo hoặc thương hiệu của trang web thu thập trực tiếp trên trang web. Đây được coi là loại dữ liệu người tiêu dùng có giá trị nhất vì nó chính xác và thuộc sở hữu của công ty thu thập nó – loại dữ liệu này không thể được sử dụng bởi các nhà quảng cáo khác trừ khi được chia sẻ có chủ ý (xem “Dữ liệu của bên thứ hai”). Dữ liệu của bên thứ nhất có thể bao gồm hành vi trực tuyến (thường được đo lường bằng cookie của trình duyệt) và dữ liệu ngoại tuyến như email khách hàng, đăng ký và dữ liệu quản lý quan hệ khách hàng (CRM).

Dữ liệu của bên thứ hai (Second-party data): Là dữ liệu của bên thứ nhất được một công ty khác chia sẻ/ giao dịch với các điều khoản bán hàng bao gồm cả các điểm dữ liệu được chia sẻ, do cả hai bên quyết định trước. Bằng cách chia sẻ dữ liệu của bên thứ hai, chủ sở hữu trang web có thể thu thập thông tin chất lượng cao về các nhà quảng cáo và mở rộng sự thu hút của họ đối với họ.

Dữ liệu của bên thứ ba (Third-party data): Dữ liệu người dùng ẩn danh được thu thập trên các nền tảng khác nhau bởi một công ty và có thể được mua bởi các công ty khác hoạt động như nền tảng quản lý dữ liệu (DMP) mà không có mối quan hệ trực tiếp với người tiêu dùng. Điều này có thể cung cấp một nguồn thuận tiện và phong phú để tạo phân khúc đối tượng được nhắm mục tiêu, nhưng vì nó phụ thuộc vào nhiều cách diễn giải của nhà cung cấp, điều rất quan trọng là phải làm rõ loại thông tin mà chiến dịch của bạn cần trước khi mua dữ liệu của bên thứ ba.

E

eCPM (Effective cost per mille): Thước đo doanh thu mà nhà quảng cáo tạo ra cho mỗi 1000 lần hiển thị được phân bổ. Chỉ số này được tính bằng cách chia doanh thu do chiến dịch tạo ra cho số lần hiển thị, được biểu thị bằng đơn vị 1000.
eCPM = 1000 x Tổng doanh thu quảng cáo / Tổng số lượt hiển thị quảng cáo

Exposure: Số người biết đến. Tính theo mỗi lần một banner được xem. Còn được gọi là Impression.

F-G

Forward market = Thị trường kỳ hạn: Thị trường mua bán với điều kiện người bán giao hàng vào một thời điểm nào đó trong tương lai, khác với thị trường giao ngay là thị trường trong đó hàng hóa được giao ngay lập tức. Hàng hóa được định giá ngay từ khi ký hợp đồng và sẽ được bán vào một thời điểm xác định trong tương lai. Trong quảng cáo, hệ thống thu mua này cho phép người mua và nhà xuất bản chốt giá cho vị trí quảng cáo mà họ dự đoán sẽ trở nên có giá trị hơn theo thời gian.

Geo-targeting = Nhắm mục tiêu theo địa lí: Nhắm mục tiêu bằng cách phát hiện vị trí của người dùng để cung cấp cho họ nội dung dựa trên vị trí cụ thể. Nhắm mục tiêu theo địa lý sử dụng thông tin như địa chỉ IP hoặc vị trí của một người dùng cá nhân để nhắm mục tiêu họ với các quảng cáo có liên quan hơn.

H

Homepage Takeover (HPTO): là một kiểu quảng cáo khoanh vùng (roadblock), ở đó trang chủ sẽ được quảng cáo của một công ty lấp đầy, độc quyền trong một khoảng thời gian nhất định.

Household Extension™ mở rộng phạm vi tiếp cận của chiến dịch quảng cáo đến mọi thiết bị được bao phủ bởi địa chỉ IP gia đình của người dùng, bao gồm tất cả máy tính bảng, điện thoại thông minh và các thiết bị khác được kết nối với mạng WiFi của một hộ gia đình cụ thể. Phương pháp này thường được sử dụng bởi các nhà quảng cáo muốn mang lại hiển thị cho tất cả người dùng trong một hộ gia đình cụ thể. Phương pháp này không bao gồm các địa điểm thương mại như khách sạn hoặc quán cà phê nơi nhiều người dùng được kết nối tạm thời với cùng một mạng WiFi.

I

​Impression = Lượt hiển thị: Lần xuất hiện của một quảng cáo trên một trang web, bất kể người dùng có nhấp vào quảng cáo hay không.

In-app ad: Quảng cáo hiển thị trong ứng dụng di động (app), thay vì trên trang web hoặc trình duyệt trên thiết bị di động. Sự phổ biến ngày càng tăng của các ứng dụng và lượng thời gian cao mà người dùng di động dành cho các ứng dụng đã khiến trong ứng dụng trở thành một kênh phát triển nhanh chóng. Quảng cáo trong ứng dụng có thể được nhắm mục tiêu đến khách hàng theo một số cách, chẳng hạn như thông qua dữ liệu vị trí của người dùng hoặc bằng cách chọn một danh mục ứng dụng cụ thể để quảng cáo xuất hiện bên trong.

In-banner video ad: Quảng cáo video được hiển thị trong không gian banner trên trang web, thường sẽ tự động phát trong khi người dùng đang duyệt một trang web và thường được tính phí trên cơ sở mỗi lần hiển thị hoặc CPM. Mặc dù quảng cáo trong banner không đảm bảo lượt xem giống như quảng cáo in-stream, nhưng chúng có thể mang lại giá trị, tính linh hoạt và nhiều cơ hội nhắm mục tiêu.

Insertion order (IO) Một thỏa thuận bằng văn bản được thực hiện giữa nhà quảng cáo/ agency quảng cáo với publisher và đánh dấu giai đoạn cuối cùng trong quá trình đề xuất quảng cáo. Sau khi IO được ký kết, nhà quảng cáo chính thức cam kết chạy chiến dịch được đề cập với publisher. IO thường chứa các hướng dẫn cụ thể như số lượng và vị trí chèn quảng cáo sẽ được thực hiện vào một ngày nhất định.

In-stream video ads: Quảng cáo được phát trực tiếp trước, trong hoặc sau nội dung video mà người dùng đã yêu cầu. Khi chúng được hiển thị cho đối tượng cố định, quảng cáo video trong luồng đảm bảo nhiều lượt xem quảng cáo tổng thể hơn so với quảng cáo video trong trang. Do đó, đây là một trong những hình thức quảng cáo trực tuyến tốn kém nhất.

Interstitial ad = Quảng cáo xen kẽ (= transition ad/ splash page): Quảng cáo toàn màn hình, xuất hiện trong khi người dùng đang điều hướng giữa hai trang hoặc trang web khác nhau. Quảng cáo xen kẽ thường ở dạng lớp phủ toàn màn hình và thường xuất hiện trong thời gian tạm dừng tự nhiên trong việc sử dụng trang web hoặc ứng dụng, chẳng hạn như khi trang đang tải xuống hoặc ở giữa các cấp độ của trò chơi.

L

Landing page = Trang đích: Trang mà nhà quảng cáo hướng người dùng truy cập vào sau khi họ nhấp vào quảng cáo PPC. Trang đích có thể là một chủ đề hoặc một bài giới thiệu, kèm theo phần kêu gọi hành động (Call to Action CTA).

Lookalike modeling: Mô hình Lookalike xác định khách hàng mới tiềm năng dựa trên các đặc điểm và hành vi trực tuyến đã biết của khách hàng hiện tại. Các nhà quảng cáo có thể sử dụng mô hình ngoại hình để xác định nhân khẩu học mà họ muốn nhắm mục tiêu trên các sàn giao dịch quảng cáo. Ví dụ: một công ty truyền hình có thể phân tích hành vi của những người dùng trước đây đã mua TV trực tuyến và nhắm mục tiêu quảng cáo vào những người dùng khác có hành vi tương tự.

M

Micro content = Vi nội dung: Các nội dung cực ngắn, giúp người đọc hiểu được thông tin chỉ trong vài giây. Được biểu hiện dưới nhiều định dạng khác nhau.

Mid-Roll: Quảng cáo xuất hiện giữa video. A mid-roll video ad plays in-stream, partway through the user’s requested content. This placement generally offers a higher completion rate compared to pre- and post-roll ads.

Mobile advertising = Quảng cáo di động

N

Native advertising = Quảng cáo hiển thị tự nhiên: “Native” nhấn mạnh vào trải nghiệm liền mạch của người xem bằng cách thiết kế quảng cáo trông giống như bài viết, có thể khiến người xem cảm thấy nội dung quảng cáo tự nhiên, như một nội dung bình thường chứ không phải là quảng cáo.

Native in-image advertising = Quảng cáo tự nhiên theo hình ảnh: Quảng cáo hiển thị gọn trong khung hình ảnh của bài viết, được thiết kế tự nhiên như hình ảnh gốc của bài viết.

O

On-image advertising: Quảng cáo liên quan đến nội dung bài viết. Bài viết đề cập đến chủ đề, đối tượng mục tiêu,… của sản phẩm trong quảng cáo.

Omnichannel = Đa kênh: Phương pháp tiếp thị đa kênh đảm bảo rằng quảng cáo được phân phối đến người tiêu dùng trên nhiều loại thiết bị và nền tảng. RTB (real-time bidding) đa kênh cho phép nhà quảng cáo chạy các chiến dịch hiển thị trên nhiều thiết bị với các loại nhắm mục tiêu khác nhau, tất cả trong một nền tảng để tiếp cận chính xác đúng đối tượng trong ngữ cảnh phù hợp.

Open Exchange = Sàn giao dịch quảng cáo mở: Sàn đấu giá, mua và bán quảng cáo tự động theo thời gian thực, cho phép người mua tiếp cận khoảng không quảng cáo của publisher. Tuy nhiên, điều này không suy ra mối quan hệ trực tiếp giữa nhà quảng cáo và publisher và việc bán hàng được thực hiện trên sàn giao dịch mở có thể ở dạng giao dịch mù hoặc có thể được xử lý tự động bởi DSP.

Optimization = Tối ưu hóa: Quá trình thay đổi cài đặt hoặc tính năng của quảng cáo để tạo ra kết quả mong muốn nhất cho chiến dịch. Có nhiều cách để tối ưu hóa một quảng cáo. Ví dụ: tối ưu hóa quảng cáo cho CTR có nghĩa là nhắm mục tiêu cụ thể một quảng cáo vào những người dùng có nhiều khả năng nhấp vào quảng cáo đó nhất.

Outstream video ads: Quảng cáo video được phát độc lập với video người xem yêu cầu. Video outstream được tải và phát khi người dùng cuộn trang qua phần nội dung có thể nhìn thấy của trang web. Ví dụ, chúng có thể xuất hiện giữa các đoạn văn của một bài báo.

P

Pay per Click (PPC): Quảng cáo trả phí. Loại quảng cáo được tính phí bằng phương pháp CPC (Cost per Click) tức là tính phí trên mỗi lần nhấp của người xem.

Preferred Deal (PD): Phương thức mua quảng cáo tự động, ở đó advertiser/ agency mua không gian quảng cáo trực tiếp từ publisher, khi mà advertiser/agency đồng ý mua với một số lượng lượt hiển thị cố định, và publisher đồng ý cung cấp số lượng lượt hiển thị đó với một chi phí được đảm bảo. PD là một trong 4 hình thức Programmatic ads buying.
Pre-roll ads: quảng cáo video phát trước khi nội dung video mà người dùng đã yêu cầu bắt đầu. Nội dung đầu video khác nhau về định dạng, nhưng thường có độ dài dưới 30 giây. Một số publisher cho phép người dùng cơ hội bỏ qua nội dung đầu video sau vài giây, trong khi những publisher khác yêu cầu họ xem toàn bộ quảng cáo video trước khi có thể xem nội dung được yêu cầu.

Private MarketPlace (PMP): Phương thức mua quảng cáo thông qua đấu thầu trong thời gian thực (RTB), chỉ dành cho những advertiser/agency được gửi lời mời. PMP là một trong 4 hình thức Programmatic ads buying.

Programmatic ad buying: Sử dụng chương trình phần mềm để mua quảng cáo digital một cách tự động. Quá trình này được thực hiện tự động hoá và có rất ít sự can thiệp của con người. Programmatic buying có 4 hình thức là: RTB, PD, PMP và PG.

Programmatic Guaranteed (PG): Phương thức mua quảng cáo tự động bao gồm cả quy trình làm việc tự động giúp tăng thêm hiệu quả đáng kể trong quá trình bán hàng, khả năng target được audience trong thời gian thực, đánh giá và customize ad creative cho mỗi impression. PG là một trong 4 hình thức Programmatic ads buying.

Publisher = Nhà xuất bản: các website cho phép hiển thị quảng cáo trên đó. Nhà xuất bản là một công ty, website cho phép hiển thị quảng cáo hoặc tổ chức cung cấp web hoặc nội dung tìm kiếm cho người dùng. Khi một nhà quảng cáo muốn đặt một quảng cáo với một nhà xuất bản, họ thường sẽ đi đến một thỏa thuận trực tiếp hoặc thông qua một bên thứ ba, chẳng hạn như một agency quảng cáo. Đây là 1 trong các thành phần của hệ sinh thái programmatic.

Tìm hiểu thêm: Hệ sinh thái Programmatic – Programmatic system

R

Recency = Tính gần đây: Lý thuyết về tính gần đây cho rằng các quảng cáo và khuyến mại tỏ ra hiệu quả nhất khi chúng được người dùng bắt gặp ngay lập tức trước thời điểm đưa ra quyết định. Ngược lại, lý thuyết giả định rằng càng nhiều thời gian trôi qua sau khi hiển thị quảng cáo, thì tác động của nó đối với quyết định của người tiêu dùng càng yếu.

Retargeting = Quảng cáo đeo bám:  Nhắm mục tiêu quảng cáo vào những người dùng đã truy cập một trang web trước đây. Nhà quảng cáo nhận diện được lĩnh vực khách hàng quan tâm và đưa các quảng cáo sản phẩm – dịch vụ thuộc lĩnh vực đó đến với khách hàng trên toàn bộ website có trong mạng lưới (ads network) của nhà quảng cáo mà khách hàng có thể truy cập được. Hình thức nhắm mục tiêu này được thiết kế để thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng đã quen thuộc và đã thể hiện sự quan tâm đến thương hiệu hoặc trang web để khuyến khích họ quay trở lại.

RTB (Real-time Bidding) = Đấu giá thời gian thực: Một cuộc đấu thầu, trong đó nhà quảng cáo/ agency đấu thầu để mua không gian quảng cáo thông qua một nền tảng tự động. Cụ thể, khi có người vào website, hệ thống sẽ tự động tính và hiển thị quảng cáo tùy theo mức giá, yêu cầu về đối tượng mục tiêu của doanh nghiệp. Doanh nghiệp càng trả giá cao, quảng cáo càng có cơ hội hiển thị nhiều lần. RTB là một trong 4 hình thức Programmatic ads buying.

Rich Media: quảng cáo kết hợp nhiều loại yếu tố như video, âm thanh hoặc các yếu tố truyền thông khác kêu gọi người dùng tương tác với quảng cáo. Quảng cáo cho phép người dùng có thể tương tác trên trang web. Các đơn vị quảng cáo này có thể xuất hiện Trong Biểu ngữ (trong không gian quảng cáo hạn chế) hoặc Ngoài Biểu ngữ bao gồm quảng cáo chuyển tiếp, có thể mở rộng (bên dưới), quảng cáo nổi, trích xuất trang và xé nhỏ. with which users can interact (as opposed to solely animation) in a web page format. These ad units may appear In Banner (within the confined ad space) or Out-of-Banner including transitionals, expandable (below), floating ads, page take-overs, and tear-backs.

Roadblock Advertising = Quảng cáo khoanh vùng: Một nhà quảng cáo được hiển thi độc quyền trên một trang, một chuyên mục hay hiển thị độc quyền với một đối tượng độc giả.

S

SSP – Supply Side Platform: là một nền tảng công nghệ trong quảng cáo được sử dụng để Publisher quản lý, bán và tối ưu inventory trên website theo cách tự động và hiệu quả nhất.

Search advertising = Quảng cáo tìm kiếm: Là dạng quảng cáo do các công cụ tìm kiếm (Google, Cốc cốc,…) cung cấp. Khi người dùng tìm kiếm một vấn đề, công cụ tìm kiếm sẽ trả lại kết quả và các quảng cáo có liên quan đến nội dung người dùng tìm kiếm.

T

Tag: Một đoạn mã HTML hoặc JavaScript được chèn vào mã nguồn của trang web thông qua một Ad Server (máy chủ quảng cáo) nhằm mục đích phân phát nội dung.

Temperature targeting = Nhắm mục tiêu theo nhiệt độ: Sử dụng dữ liệu thời tiết để kiểm soát chiến dịch quảng cáo. Thời tiết là loại dữ liệu mạnh trong quảng cáo theo ngữ cảnh (contextual) và nhắm mục tiêu theo nhiệt độ có thể được sử dụng để xây dựng nhận thức về thương hiệu trong thời gian thời tiết nóng hoặc lạnh nhằm tăng hiệu quả của chiến dịch.

U-V-W

User Initiation: Hành động cố ý của người dùng để tương tác với quảng cáo bằng cách nhấp vào quảng cáo và / hoặc cuộn qua quảng cáo (hoặc một phần của quảng cáo).

Viewability: Số liệu đo lường lượt xem thật sự (thay vì chỉ hiển thị) của một lần hiển thị quảng cáo. Có một số cách khác nhau để xác định liệu một quảng cáo đã được xem hay chưa bao gồm lượng thời gian người dùng đã dành trên phần của trang mà quảng cáo đó xuất hiện và phần trăm quảng cáo đã được hiển thị trên màn hình của người dùng.

Whitelist = Danh sách trắng: Một danh sách các nhà xuất bản hoặc trang web mà nhà quảng cáo sẵn sàng cho phép quảng cáo của họ được hiển thị. Danh sách trắng có thể được sử dụng để duy trì sự an toàn của thương hiệu và nhắm mục tiêu hiệu quả đến đúng đối tượng nhân khẩu học. Danh sách trắng đối lập với danh sách đen, là danh sách các trang web mà nhà quảng cáo không muốn quảng cáo của họ được hiển thị.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here